Từ ghép
铸工车间
Phồn thể: [鑄工車間]Nghĩa
- 1 xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.