Từ ghép
销售点
Phồn thể: [銷售點]Nghĩa tiếng Việtđiểm bán hàng (POS); quầy thanh toán; cửa hàng bán lẻ
- 3 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điểm bán hàng (POS)
- 2 quầy thanh toán
- 3 cửa hàng bán lẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.