Houzii
← Từ điển
Từ ghép

销售额

Phồn thể: [銷售額]
xiāoshòu'é
Nghĩa tiếng Việtsố liệu bán hàng; tổng thu nhập từ bán hàng; doanh thu
  • 3 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 số liệu bán hàng
  2. 2 tổng thu nhập từ bán hàng
  3. 3 doanh thu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập