Chữ đơn
锢
Phồn thể: [錮]Nghĩa tiếng Việtbệnh cố chấp; kiềm chế; ngăn chặn
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh cố chấp
- 2 kiềm chế
- 3 ngăn chặn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.