Chữ đơn
锣
Phồn thể: [鑼]Nghĩa
- 1 cồng chiêng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 开锣[開鑼]gõ chiêng mở màn biểu diễn
- 锣鼓[鑼鼓]cồng chiêng và trống; nhạc cụ gõ Trung Quốc
- 锣声[鑼聲]âm thanh cồng chiêng
- 鸣锣[鳴鑼]đánh cồng
- 敲锣[敲鑼]đánh cồng
- 厮锣[廝鑼]cái chiêng nhỏ
- 铜锣[銅鑼]cồng
- 铜锣[銅鑼]thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
- 锣鼓点[鑼鼓點]mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ
- 铜锣烧[銅鑼燒]dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)
- 铜锣湾[銅鑼灣]Vịnh Causeway
- 铜锣乡[銅鑼鄉]thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan