Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锦绣前程

Phồn thể: [錦繡前程]
jǐnxiùqiánchéng
Nghĩa tiếng Việttương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa