Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锯木厂

Phồn thể: [鋸木廠]
jùmùchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa