Từ ghép
锯木厂
Phồn thể: [鋸木廠]Nghĩa
- 1 nhà máy cưa
- 2 xưởng xẻ gỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.