Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

锹

Phồn thể: [鍫]
qiāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 锹 (qiāo)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

锹

Phồn thể: [鍬]
qiāo
Nghĩa tiếng Việtcái xẻng; cái mai
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa