Từ ghép
锹形虫
Phồn thể: [鍬形蟲]Nghĩa tiếng Việtbọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 bọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.