Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镌

Phồn thể: [鐫]
juān
Nghĩa tiếng Việtkhắc (trên gỗ hoặc đá); khắc chữ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa