Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长三角

Phồn thể: [長三角]
Cháng Sānjiǎo
Nghĩa tiếng ViệtVùng châu thổ sông Trường Giang (viết tắt của 长江三角洲 (ChángjiāngSānjiǎozhōu))
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Vùng châu thổ sông Trường Giang (viết tắt của 长江三角洲 (ChángjiāngSānjiǎozhōu))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập