Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长吁短叹

Phồn thể: [長吁短嘆]
chángxūduǎntàn
Nghĩa tiếng Việtrên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập