Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长尾地鸫

Phồn thể: [長尾地鶇]
chángwěidìdōng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đuôi dài (Zoothera dixoni)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đuôi dài (Zoothera dixoni)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập