Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长尾林鸮

Phồn thể: [長尾林鴞]
chángwěilínxiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Cú rừng Ural (Strix uralensis)
  • 4 chữ
  • 29 nét