Từ ghép
长尾鸭
Phồn thể: [長尾鴨]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vịt đuôi dài (Clangula hyemalis)
- 3 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vịt đuôi dài (Clangula hyemalis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.