Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长舌妇

Phồn thể: [長舌婦]
chángshéfù
Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người phụ nữ hay buôn chuyện
  2. 2 lo chuyện bao đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập