Từ ghép
长舌妇
Phồn thể: [長舌婦]Nghĩa
- 1 người phụ nữ hay buôn chuyện
- 2 lo chuyện bao đồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.