Từ ghép
长记性
Phồn thể: [長記性]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) rút kinh nghiệm; có đủ thông minh để học từ sai lầm của mình
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) rút kinh nghiệm; có đủ thông minh để học từ sai lầm của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.