Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长途车

Phồn thể: [長途車]
chángtúchē
Nghĩa tiếng Việtxe buýt đường dài; xe khách
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe buýt đường dài
  2. 2 xe khách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập