Houzii
← Từ điển
Từ ghép

门诊室

Phồn thể: [門診室]
ménzhěnshì
Nghĩa tiếng Việtphòng khám; khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng khám
  2. 2 khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập