Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闪电战

Phồn thể: [閃電戰]
shǎndiànzhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến tranh chớp nhoáng; tấn công chớp nhoáng
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến tranh chớp nhoáng
  2. 2 tấn công chớp nhoáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập