Từ ghép
闪电战
Phồn thể: [閃電戰]Nghĩa
- 1 chiến tranh chớp nhoáng
- 2 tấn công chớp nhoáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.