Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭关自守

Phồn thể: [閉關自守]
bìguānzìshǒu
Nghĩa tiếng Việtđóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
  • 4 chữ
  • 24 nét