Từ ghép
闭关锁国
Phồn thể: [閉關鎖國]Nghĩa tiếng Việtđóng cửa ải và niêm phong đất nước; đóng cửa đất nước, không tiếp xúc với nước ngoài
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đóng cửa ải và niêm phong đất nước
- 2 đóng cửa đất nước, không tiếp xúc với nước ngoài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.