Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭区间

Phồn thể: [閉區間]
bìqūjiān
Nghĩa tiếng Việtkhoảng đóng (trong giải tích)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 khoảng đóng (trong giải tích)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập