Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭锁期

Phồn thể: [閉鎖期]
bìsuǒqī
Nghĩa tiếng Việtthời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập