Từ ghép
闭锁期
Phồn thể: [閉鎖期]Nghĩa
- 1 thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.