Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

闰

Phồn thể: [閏]
rùn
Nghĩa tiếng Việtnhuận; thêm một ngày hoặc tháng vào lịch âm hoặc lịch dương (ví dụ: ngày 29 tháng 2)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa