Houzii
← Từ điển
Từ ghép

间谍活动

Phồn thể: [間諜活動]
jiàndiéhuódòng
Nghĩa tiếng Việthoạt động gián điệp; do thám
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa