Từ ghép
闹别扭
Phồn thể: [鬧彆扭]Nghĩa
- 1 khó chịu với ai
- 2 gây mâu thuẫn
- 3 bất hòa
- 4 cãi nhau với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.