Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闹别扭

Phồn thể: [鬧彆扭]
nàobièniu
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó chịu với ai
  2. 2 gây mâu thuẫn
  3. 3 bất hòa
  4. 4 cãi nhau với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập