Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闻上去

Phồn thể: [聞上去]
wénshàngqù
Nghĩa tiếng Việtcó mùi gì đó; ngửi như gì đó
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa