Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阑尾切除术

Phồn thể: [闌尾切除術]
lánwěiqiēchúshù
Nghĩa tiếng Việtphẫu thuật cắt ruột thừa (y học)
  • 5 chữ
  • 37 nét