防化救援Từ ghép防化救援fánghuàjiùyuánNghĩa tiếng Việtcứu hộ phòng hóa4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cứu hộ phòng hóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →救[cứu]cứu; cứu giúp; cứu thoátTrang chữ →援giúp; hỗ trợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →