Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防守者

fángshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười bảo vệ, hậu vệ
  • 3 chữ
  • 20 nét