防毒手套Từ ghép防毒手套fángdúshǒutàoNghĩa tiếng Việtgăng tay bảo hộ4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 găng tay bảo hộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →套[sáo]che đậy; bọc; vỏTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →