Từ ghép
防波堤
Nghĩa tiếng Việtđê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đê chắn sóng
- 2 tường biển
- 3 nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.