防潮堤Từ ghép防潮堤fángcháodīNghĩa tiếng Việtđê chắn triều3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đê chắn triềuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →潮[triều]thuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướngTrang chữ →堤[đê]đê; Phát âm Đài Loan [ti2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →