Từ ghép
阳光普照
Phồn thể: [陽光普照]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) ánh nắng chiếu khắp mọi vật; tràn ngập ánh nắng
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) ánh nắng chiếu khắp mọi vật
- 2 tràn ngập ánh nắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.