Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阴暗面

Phồn thể: [陰暗面]
yīn'ànmiàn
Nghĩa tiếng Việtmặt tối (của xã hội, v.v.)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 mặt tối (của xã hội, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập