Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阴谋家

Phồn thể: [陰謀家]
yīnmóujiā
Nghĩa tiếng Việtkẻ mưu mô; người âm mưu
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa