Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阴谋诡计

Phồn thể: [陰謀詭計]
yīnmóuguǐjì
Nghĩa tiếng Việtâm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét