Từ ghép
阶段性
Phồn thể: [階段性]Nghĩa tiếng Việtcụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.); tạm thời (chính sách, v.v.); xảy ra theo từng giai đoạn
- 3 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.)
- 2 tạm thời (chính sách, v.v.)
- 3 xảy ra theo từng giai đoạn
- 4 theo từng pha
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.