Từ ghép
阿卢巴
Phồn thể: [阿盧巴]Nghĩa
- 1 Aruba, biến thể của 阿鲁巴 (Ālǔbā)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.