Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿卢巴

Phồn thể: [阿盧巴]
Ālúbā
Nghĩa tiếng ViệtAruba, biến thể của 阿鲁巴 (Ālǔbā)
  • 3 chữ
  • 16 nét