Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿尔衮琴

Phồn thể: [阿爾袞琴]
Ā'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔnqínSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtAlgonquin (người Bắc Mỹ)
  • 4 chữ
  • 34 nét