Từ ghép
阿斗
Nghĩa tiếng ViệtA Đẩu, biệt danh của Lưu Thiện 刘禅 (LiúShàn) (207-271), con của Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263; (nghĩa bóng) người yếu kém và bất tài
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 A Đẩu, biệt danh của Lưu Thiện 刘禅 (LiúShàn) (207-271), con của Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263
- 2 (nghĩa bóng) người yếu kém và bất tài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.