Từ ghép
扶不起的阿斗
Nghĩa
- 1 người yếu kém và bất tài
- 2 trường hợp vô vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 扶[phù]đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đóTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 斗đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn); đề-xa-lít; giạTrang chữ →