Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扶不起的阿斗

fúbùqǐde Ādǒu
Nghĩa tiếng Việtngười yếu kém và bất tài; trường hợp vô vọng
  • 6 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa