Từ ghép
阿比让
Phồn thể: [阿比讓]Nghĩa
- 1 Abidjan (thành phố ở Bờ Biển Ngà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.