Từ ghép
阿狄森氏病
Nghĩa
- 1 bệnh Addison
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 狄quan chức cấp thấp (xưa)Trang chữ →
- 森(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây; (nghĩa bóng) (hình thức kết hợp) nhiều; u ám; đáng sợTrang chữ →
- 氏tên thị tộc; tên thời con gáiTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →