Từ ghép
阿耳忒弥斯
Phồn thể: [阿耳忒彌斯]Nghĩa
- 1 Artemis (nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 耳tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)Trang chữ →
- 忒sai; thay đổiTrang chữ →
- 弥đầy; lấp; hoàn toànTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →