Từ ghép
阿联酋
Phồn thể: [阿聯酋]Nghĩa tiếng ViệtCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (ĀlābóLiánhéQiúzhǎngguó))
- 3 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (ĀlābóLiánhéQiúzhǎngguó))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.