Từ ghép
阿道司·赫胥黎
Nghĩa tiếng ViệtAldous Huxley (1894-1963), tiểu thuyết gia người Anh và là tác giả của tác phẩm Brave New World 美丽新世界 (MěilìXīnShìjiè)
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Aldous Huxley (1894-1963), tiểu thuyết gia người Anh và là tác giả của tác phẩm Brave New World 美丽新世界 (MěilìXīnShìjiè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →
- 赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →
- 胥tất cả; phụ trợ; tích trữTrang chữ →
- 黎(văn học) đen; tối; nhiềuTrang chữ →