Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿鲁科尔沁

Phồn thể: [阿魯科爾沁]
Ālǔkē'ěrqìn
Nghĩa tiếng Việtcờ Ar Horqin hoặc khoshun Aru Khorchin ở Xích Phong 赤峰 (Chìfēng), Nội Mông
  • 5 chữ
  • 40 nét