Houzii
← Từ điển
Từ ghép

附加赛

Phồn thể: [附加賽]
fùjiāsài
Nghĩa tiếng Việttrận đấu bổ sung; trận play-off; quyết định
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa